羹藜唅糗

羹藜唅糗
gēnghānqiǔ
canh lê hàm khứu

sống qua ngày bằng canh rau và lương khô thô sơ [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sống qua ngày bằng canh rau và lương khô thô sơ [thành ngữ]

  2. danh từ

    sống đạm bạc, ăn rau cháo qua ngày [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.