愧疚

愧疚
kuìjiù
quý cứu

cảm thấy có lỗi; xấu hổ; ân hận

1 nghĩa#10498
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cảm thấy có lỗi; xấu hổ; ân hận

    因为做错事而感到难为情、内疚yīnwèi zuòcuò shì érǎn gǎndào nánwéiqíng、nèijiù

    • Anh ấy cảm thấy có lỗi vì sai lầm của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.