美洛昔康

美洛昔康
měiluòkāng
mỹ lạc tích khang

Meloxicam (thuốc kháng viêm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Meloxicam (thuốc kháng viêm)

    • Meloxicam là một loại thuốc chống viêm không steroid.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.