美宇航局

美宇航局
Měiháng
mỹ vũ hàng cục

Cục Hàng không và Vũ trụ Quốc gia Mỹ (NASA)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục Hàng không và Vũ trụ Quốc gia Mỹ (NASA)

    • NASA là một tổ chức quan trọng.

  2. danh từ

    Cục Hàng không Vũ trụ Quốc gia Mỹ (NASA)

    • NASA đang nghiên cứu sao Hỏa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.