美妙
美妙
mỹ diệu
tuyệt vời; kỳ diệu
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#2656
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tuyệt vời; kỳ diệu
中非常好、令人高兴的fēicháng hǎo、lìng rén gāoxìng de
- !
Câu chuyện này thật tuyệt vời!
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Vô cùng cảm ơn ngài về bữa tối tuyệt vời tối qua.
- 貳形tính từ
tuyệt vời; kỳ diệu; tuyệt diệu
中非常好;令人高兴和满足的fēicháng hǎo;lìng rén gāoxìng hé mǎnzú de
- 參形tính từ
đẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp
中很好;令人喜欢;非常漂亮hěn hǎo;lìng rén xǐhuān;fēicháng piàoliang
- !
Âm nhạc này thật tuyệt vời!
Đang tải…
美妙
Phồn thể美
mỹ diệu
tuyệt vời; kỳ diệu
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#2656
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tuyệt vời; kỳ diệu
中非常好、令人高兴的fēicháng hǎo、lìng rén gāoxìng de
- !
Câu chuyện này thật tuyệt vời!
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Vô cùng cảm ơn ngài về bữa tối tuyệt vời tối qua.
- 貳形tính từ
tuyệt vời; kỳ diệu; tuyệt diệu
中非常好;令人高兴和满足的fēicháng hǎo;lìng rén gāoxìng hé mǎnzú de
- 參形tính từ
đẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp
中很好;令人喜欢;非常漂亮hěn hǎo;lìng rén xǐhuān;fēicháng piàoliang
- !
Âm nhạc này thật tuyệt vời!
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 美měiđẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp
- 羊yángcon cừu; dê
- 群qúnbầy; đàn; nhóm
- 羲XīHy (tức Phục Hy, vị hoàng đế huyền thoại)
- 羞xiūngượng; xấu hổ; e thẹn
- 羭yúcừu đen; cừu đực màu đen
- 义yìnghĩa; công lý; tình nghĩa
- 羹gēngcanh; súp đặc
- 䍹shānmùi hôi (của thịt dê/cừu); tanh hôi
- 芈mǐtiếng kêu be be (của cừu)
- 羌qiāngngười Khương (dân tộc thiểu số ở Trung Quốc)
- 羍dádê con; chiên nhỏ