奇妙
奇妙
kỳ diệu
kỳ diệu; kỳ lạ; thú vị; huyền bí
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#4548
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
kỳ diệu; kỳ lạ; thú vị; huyền bí
中非常特别、有趣、难以解释的fēicháng tèbié、yǒuqù、nányǐ jiěshì de
- 。
Câu chuyện này rất kỳ diệu.
Đang tải…
奇妙
Phồn thể奇
kỳ diệu
kỳ diệu; kỳ lạ; thú vị; huyền bí
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#4548
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
kỳ diệu; kỳ lạ; thú vị; huyền bí
中非常特别、有趣、难以解释的fēicháng tèbié、yǒuqù、nányǐ jiěshì de
- 。
Câu chuyện này rất kỳ diệu.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 太tàicực; tối cao; quá (mức)
- 大dàlớn; to; vĩ đại
- 天tiānngày; trời
- 买mǎimua
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 乔qiáocao lớn; (họ) Kiều
- 奥àoít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)
- 奇qíkỳ lạ; kỳ quái; quái gở
- 夫fūchồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
- 套tàoche giấu; che đậy
- 奔bēnchạy nhanh; chạy vội; bôn ba
- 夹jiākẹp; kẹp chặt từ hai phía