恐怖

恐怖
kǒng
khủng bố

đáng sợ; khủng khiếp

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#1732
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đáng sợ; khủng khiếp

    令人感到害怕和不安的;很可怕的lìng rén gǎndào hàipà hé búānde; hěn kěpà de

    • Bộ phim này rất đáng sợ.

  2. tính từ

    khủng bố; sợ hãi; kinh hoàng

    令人感到非常害怕、恐惧的;使人感到不安lìng rén gǎndào fēicháng haìpà、kǒngjù de;shǐ rén gǎndào búān

    • Bộ phim này rất đáng sợ.

  3. danh từ

    khủng bố; đáng sợ; kinh khủng

    令人害怕的事情或现象lìng rén hàipà de shìqing huò xiànxiàng

    • Anh ấy là một phần tử khủng bố.

  4. tính từ

    hung ác; dữ tợn; tàn ác

    令人感到非常害怕或不安的;可怕的lìng rén gǎndào fēicháng hàipà huò búān de;kěpà de

  5. tính từ

    ghê gớm; tuyệt vời; không thể xem thường

    令人害怕、不安、厌恶的;极其糟糕的lìng rén hàipà、búānquán、yànwù de;jíqī zāogāo de

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.