恐怖
đáng sợ; khủng khiếp
NGHĨA
- 壹形tính từ
đáng sợ; khủng khiếp
中令人感到害怕和不安的;很可怕的lìng rén gǎndào hàipà hé búānde; hěn kěpà de
- 。
Bộ phim này rất đáng sợ.
- 貳形tính từ
khủng bố; sợ hãi; kinh hoàng
中令人感到非常害怕、恐惧的;使人感到不安lìng rén gǎndào fēicháng haìpà、kǒngjù de;shǐ rén gǎndào búān
- 。
Bộ phim này rất đáng sợ.
- 參名danh từ
khủng bố; đáng sợ; kinh khủng
中令人害怕的事情或现象lìng rén hàipà de shìqing huò xiànxiàng
- 。
Anh ấy là một phần tử khủng bố.
- 肆形tính từ
hung ác; dữ tợn; tàn ác
中令人感到非常害怕或不安的;可怕的lìng rén gǎndào fēicháng hàipà huò búān de;kěpà de
- 伍形tính từ
ghê gớm; tuyệt vời; không thể xem thường
中令人害怕、不安、厌恶的;极其糟糕的lìng rén hàipà、búānquán、yànwù de;jíqī zāogāo de
đáng sợ; khủng khiếp
NGHĨA
- 壹形tính từ
đáng sợ; khủng khiếp
中令人感到害怕和不安的;很可怕的lìng rén gǎndào hàipà hé búānde; hěn kěpà de
- 。
Bộ phim này rất đáng sợ.
- 貳形tính từ
khủng bố; sợ hãi; kinh hoàng
中令人感到非常害怕、恐惧的;使人感到不安lìng rén gǎndào fēicháng haìpà、kǒngjù de;shǐ rén gǎndào búān
- 。
Bộ phim này rất đáng sợ.
- 參名danh từ
khủng bố; đáng sợ; kinh khủng
中令人害怕的事情或现象lìng rén hàipà de shìqing huò xiànxiàng
- 。
Anh ấy là một phần tử khủng bố.
- 肆形tính từ
hung ác; dữ tợn; tàn ác
中令人感到非常害怕或不安的;可怕的lìng rén gǎndào fēicháng hàipà huò búān de;kěpà de
- 伍形tính từ
ghê gớm; tuyệt vời; không thể xem thường
中令人害怕、不安、厌恶的;极其糟糕的lìng rén hàipà、búānquán、yànwù de;jíqī zāogāo de
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù