美国佬

美国佬
Měiguólǎo
mỹ quốc lão

người Mỹ (khinh thường); thằng Mỹ (lóng)

2 nghĩa#12068
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người Mỹ (khinh thường); thằng Mỹ (lóng)

    来自美国的人,带有不尊重的意思lái zì Měiguó de rén, dài yǒu bù zūnzhòng de yìsi

    • Anh ấy không phải là người Mỹ.

  2. danh từ

    người Mỹ (khẩu, có phần khinh miệt); thằng Mỹ (lóng)

    美国人,带有贬低或不尊重的意思měi guó rén、dài yǒu biǎndi huò bú zūnjìng de yìsi

    • Anh ấy là một người Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.