老美

老美
lǎoMěi
lão mỹ

(khẩu) người Mỹ; dân Mỹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) người Mỹ; dân Mỹ

    • Anh ấy là một người Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (tượng hình biến thể))BỘ
  • tỉ(cái thìa, uốn cong)HỘI Ý

Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.