美国之音

美国之音
MěiguóZhīYīn
mỹ quốc chi âm

Đài Tiếng nói Hoa Kỳ (VOA)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đài Tiếng nói Hoa Kỳ (VOA)

    • Đài Tiếng nói Hoa Kỳ là một đài phát thanh quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.