编号

编号
biānhào
biên hiệu

cỡ chữ; tên hiệu (cửa hàng)

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#8309
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cỡ chữ; tên hiệu (cửa hàng)

    用来标记或区分事物的数字或符号yòngláishāojì huò qūfēn shìwù de shùzì huò fúhào

    • Xin hãy cho tôi số seri.

  2. động từ

    mẹ và con gái; mẹ con

    给某物按顺序分配数字的标记gěi mǒuwù ànshùnxù fēnpèi shùzì de biāojì

    • Xin hãy đánh số cho những tài liệu này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.