Tới nội dung chính

样品

样品
yàngpǐn
dạng phẩm

mẫu; mẫu vật; hàng mẫu

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11089
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mẫu; mẫu vật; hàng mẫu

    中供人查看或检验的小量产品或物品gōng rén chákàn huò jiǎnyàn de xiǎoliàng chǎnpǐn huò wùpǐn

    • 。

      Xin hãy cho tôi một mẫu.

样
yàng
dạng
BỘ THỦ⽊
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu