缔造

缔造
zào
đế tạo

xây dựng; thành lập; kiến tạo

2 nghĩa#48799
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xây dựng; thành lập; kiến tạo

    • Họ đã thành lập một quốc gia mới.

  2. động từ

    sáng tạo; tạo ra

    • Họ đã tạo ra một thế giới mới.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.