缆索吊椅

缆索吊椅
lǎnsuǒdiào
lãm sách điếu ỷ

cáp treo trượt tuyết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cáp treo trượt tuyết

    • Chúng tôi đi cáp treo lên núi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.