综合格斗

综合格斗
zōngdòu
tổng hợp cách đấu

tổng hợp võ thuật; MMA

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổng hợp võ thuật; MMA

    • Anh ấy thích xem các trận đấu tổng hợp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.