综合叙述

综合叙述
zōngshù
tổng hợp tự thuật

tóm lược; bao quát

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tóm lược; bao quát

    • Xin bạn tóm tắt một chút.

  2. danh từ

    tổng hợp thuật lại; tóm tắt lại

    • Xin hãy cho tôi một bản tóm tắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.