Tới nội dung chính

统治者

统治者
tǒngzhìzhě
thống trị giả

kẻ thống trị; chủ tể

1 nghĩa#12997
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kẻ thống trị; chủ tể

    中拥有权力,管理国家或地区的人yǒngyǒu quánlì, guǎnlǐ guójiā huò dìqū de rén

    • 。

      Ông ấy là một người cai trị tốt.

统
tǒng
thống
BỘ THỦ⽷
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu