绞尽脑汁

绞尽脑汁
jiǎojìnnǎozhī
giảo tận não trấp

lao tâm; vắt óc suy nghĩ

1 nghĩa#33518
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lao tâm; vắt óc suy nghĩ

    • Anh ấy vắt óc nghĩ cách.

KẾT HỢP1 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ bắt chéo nhau vặn lại tạo thành dây thừng bị siết chặt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.