结冰

结冰
jiébīng
kết băng

đóng băng; đông cứng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#20666
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đóng băng; đông cứng

    • Nước đóng băng rồi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.