绑赴市曹

绑赴市曹
bǎngshìcáo
bảng phó thị tào

trói buộc đưa ra chợ; đưa tù nhân ra chợ để hành quyết [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trói buộc đưa ra chợ; đưa tù nhân ra chợ để hành quyết [thành ngữ]

    • Anh ta bị trói và đưa ra chợ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.