经济基础

经济基础
jīngchǔ
kinh tế cơ sở

nền tảng kinh tế; cơ sở kinh tế

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nền tảng kinh tế; cơ sở kinh tế

    • Cơ sở kinh tế quyết định kiến trúc thượng tầng.

  2. danh từ

    nền tảng kinh tế; cơ sở kinh tế

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)HÀI THANH

Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.