终年积雪

终年积雪
zhōngniánxuě
chung niên tích tuyết

quanh năm tích tuyết; lớp tuyết bao phủ quanh năm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quanh năm tích tuyết; lớp tuyết bao phủ quanh năm

    • Ngọn núi này có tuyết phủ quanh năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.