Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
/
细菌性痢疾
细菌性痢疾
tế khuẩn tính lị tật
bệnh lỵ trực khuẩn Shigella
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bệnh lỵ trực khuẩn Shigella
- 。
Bệnh lỵ trực khuẩn là một bệnh truyền nhiễm đường ruột phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
细菌性痢疾
Phồn thể細菌性痢疾
tế khuẩn tính lị tật
bệnh lỵ trực khuẩn Shigella
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bệnh lỵ trực khuẩn Shigella
- 。
Bệnh lỵ trực khuẩn là một bệnh truyền nhiễm đường ruột phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; tặng; đưa cho; (giới từ) cho, vì, đối với; (trợ từ) bị, được (dùng trong câ
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt