细胞融合

细胞融合
bāoróng
tế bào dung hợp

kịch ca vũ kỹ (Kabuki); nghệ thuật ca vũ kỹ Nhật Bản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kịch ca vũ kỹ (Kabuki); nghệ thuật ca vũ kỹ Nhật Bản

    • Sự dung hợp tế bào là một quá trình quan trọng trong sinh học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.