细胞生物学

细胞生物学
bāoshēngxué
tế bào sinh vật học

sinh học tế bào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh học tế bào

    • Sinh học tế bào là một môn học quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.