组合音响

组合音响
yīnxiǎng
tổ hợp âm hưởng

hệ thống âm thanh tổ hợp; dàn âm thanh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống âm thanh tổ hợp; dàn âm thanh

    • Tôi đã mua một bộ dàn âm thanh.

  2. danh từ

    hệ thống âm thanh tổ hợp; dàn âm thanh

  3. danh từ

    hệ thống âm thanh; dàn âm thanh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.