纳粹分子

纳粹分子
cuìfèn
nạp tuý phận tử

Phát xít; nhân tử Phát xít

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Phát xít; nhân tử Phát xít

    • Đảng Quốc xã là ác quỷ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.