Tới nội dung chính

纳

纳
nà
nạp
⽷bộ mịch · 7 nét

nhận; chịu đựng; bị

8 nghĩa#4937
NGHĨA8 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhận; chịu đựng; bị

    中接受;收入jiēshòu;shōurù

    • 。

      Anh ấy tự hỏi tại sao cô ấy không đến.

  2. 貳动động từ

    nhận; chịu; được

    中接受;同意jiēshòu;tóngyì

  3. 參动động từ

    hưởng; tận hưởng

    中享受;体验快乐xiǎngshòu;tǐyàn kuàilè

    • 。

      Anh ấy rất giỏi tận hưởng sự mát mẻ.

  4. 肆动động từ

    ngang ngược; hống hách

    中把…收入;接受bǎ…shōurù;jiēshòu

    • 。

      Xin hãy đưa ý kiến của bạn vào xem xét.

  5. 伍动động từ

    hoành hành; lộng hành; tác oai tác quái

    中交付、支付税款等jiāofù、zhīfù shuìkuǎn děng

    • 。

      Xin hãy nộp thuế đúng hạn.

  6. 陸数số từ

    hoành hành; tác oai tác quái

    中十亿分之一的单位shí yì fēn zhī yī de dānwèi

    • 。

      Một nano giây bằng một phần tỷ giây.

  7. 柒动động từ

    hoành hành; lộng hành

    中用针线密集地缝补鞋或袜子的底部yòng zhēnxiàn mìjí de féngbǔ xié huò wàzi de dǐbù

    • 。

      Cô ấy đang khâu đế giày.

  8. 捌名danh từ

    cơ hoành; hoành cách mô (giải phẫu)

    中姓氏,中文里用来表示人的家族名字xìngshì、zhōngwénlǐ yònglái biǎoshì rén de jiāzú míngzi

纳
nà
nạp
BỘ THỦ⽷
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu