Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
/
复杂
复杂
phức tạp
phức tạp; rắc rối
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2010
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
phức tạp; rắc rối
中有很多部分,不容易理解或处理yǒu hěnduō bùfen, búróngyì lǐjiě huò chǔlǐ
- 。
Vấn đề này rất phức tạp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA2
复杂
Phồn thể複雜
phức tạp
phức tạp; rắc rối
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2010
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
phức tạp; rắc rối
中有很多部分,不容易理解或处理yǒu hěnduō bùfen, búróngyì lǐjiě huò chǔlǐ
- 。
Vấn đề này rất phức tạp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA2
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.