Tới nội dung chính

复杂

复杂
fùzá
phức tạp

phức tạp; rắc rối

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2010
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    phức tạp; rắc rối

    中有很多部分,不容易理解或处理yǒu hěnduō bùfen, búróngyì lǐjiě huò chǔlǐ

    • 。

      Vấn đề này rất phức tạp.

复
fù
phức
BỘ THỦ⼢
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu