- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 勺chước(cái muôi, múc)HÌNH THANH
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
quy ước tục thành; tập quán; phong tục được công nhân [thành ngữ]
quy ước tục thành; tập quán; phong tục được công nhân [thành ngữ]
Từ này là do thói quen mà thành.
hốc cây; (lóng) nơi/nền tảng chia sẻ bí mật ẩn danh
Đây là quy tắc đã thành thông lệ.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
quy ước tục thành; tập quán; phong tục được công nhân [thành ngữ]
quy ước tục thành; tập quán; phong tục được công nhân [thành ngữ]
Từ này là do thói quen mà thành.
hốc cây; (lóng) nơi/nền tảng chia sẻ bí mật ẩn danh
Đây là quy tắc đã thành thông lệ.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.