纤芯直径

纤芯直径
xiānxīnzhíjìng
tiêm tâm trực kính

độ dày lõi; đường kính lõi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    độ dày lõi; đường kính lõi

    • Đường kính lõi sợi quang rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.