红斑性狼疮

红斑性狼疮
hóngbānxìnglángchuāng
hồng ban tính lang sang

ban đỏ tự miễn dịch; bệnh sói đỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ban đỏ tự miễn dịch; bệnh sói đỏ

    • Lupus ban đỏ là một bệnh tự miễn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.