纡尊降贵

纡尊降贵
zūnjiàngguì
hu tôn giáng quý

chảy tràn; (bóng) lũ lụt; tràn lan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chảy tràn; (bóng) lũ lụt; tràn lan

    • Anh ấy đã hạ mình giúp đỡ chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.