累积

累积
lěi
luỵ tích

đứng chờ lâu; đứng đợi

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#22666
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đứng chờ lâu; đứng đợi

    • Anh ấy đã tích lũy được rất nhiều kinh nghiệm.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điền(ruộng đồng)HỘI Ý
  • mịch(sợi tơ, dây)BỘ

Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.