Tới nội dung chính

误差

误差
wùchā
ngộ sai

sai số; độ lệch

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#30602
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sai số; độ lệch

    • 。

      Phép tính này có sai số.

  2. 貳名danh từ

    sai số; độ lệch

    • 。

      Phép đo này có sai số.

  3. 參名danh từ

    error

误
wù
ngộ
BỘ THỦ⾔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu