效应

效应
xiàoyìng
hiệu ứng

hiệu ứng; hiệu quả

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#17243
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hiệu ứng; hiệu quả

    • Hiệu ứng này rất phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.