累加总数

累加总数
lěijiāzǒngshù
luỵ gia tổng số

tổng cộng tích lũy; số tiền gộp chung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổng cộng tích lũy; số tiền gộp chung

    • Vui lòng tính tổng tích lũy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điền(ruộng đồng)HỘI Ý
  • mịch(sợi tơ, dây)BỘ

Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.