紧密织物

紧密织物
jǐnzhī
khẩn mật chức vật

vải dệt chặt; vải dệt sít

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vải dệt chặt; vải dệt sít

    • Loại vải dệt chặt này rất bền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý
  • mịch(sợi tơ, chỉ)BỘ

Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.