紧凑型车

紧凑型车
jǐncòuxíngchē
khẩn thấu hình xa

xe compact; ô tô loại gọn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe compact; ô tô loại gọn

    • Đây là một mẫu xe nhỏ gọn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý
  • mịch(sợi tơ, chỉ)BỘ

Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.