索赔

索赔
suǒpéi
sách bồi

đòi bồi thường; yêu cầu bồi thường

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#25423
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đòi bồi thường; yêu cầu bồi thường

    • Anh ấy yêu cầu công ty bồi thường.

  2. động từ

    yêu cầu bồi thường; đòi bồi thường

    • Chúng ta nên yêu cầu họ bồi thường.

  3. động từ

    yêu cầu bồi thường; đòi bồi thường

    • Chúng ta phải yêu cầu họ bồi thường.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.