索具装置

索具装置
suǒzhuāngzhì
sách cụ trang trí

đáng ăn đòn; đáng bị phết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đáng ăn đòn; đáng bị phết

    • Thiết bị giàn khoan này rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.