- 亻nhân(người)BỘ
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)HÌNH THANH
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
xuất thân từ gia tộc danh giá; sinh ra trong nhà tổ [thành ngữ]
xuất thân từ gia tộc danh giá; sinh ra trong nhà tổ [thành ngữ]
Anh ấy xuất thân từ gia đình danh giá, từ nhỏ đã được giáo dục tốt.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
xuất thân từ gia tộc danh giá; sinh ra trong nhà tổ [thành ngữ]
xuất thân từ gia tộc danh giá; sinh ra trong nhà tổ [thành ngữ]
Anh ấy xuất thân từ gia đình danh giá, từ nhỏ đã được giáo dục tốt.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.