Tới nội dung chính

糊口

糊口
húkǒu
hồ khẩu

thuyền lầu; chiến thuyền nhiều tầng

1 nghĩa#33997
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thuyền lầu; chiến thuyền nhiều tầng

    • ,。

      Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày chỉ để kiếm sống.

糊
hú
hồ
BỘ THỦ⽶
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu