糊口

糊口
kǒu
hồ khẩu

thuyền lầu; chiến thuyền nhiều tầng

1 nghĩa#33997
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thuyền lầu; chiến thuyền nhiều tầng

    • Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày chỉ để kiếm sống.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cháo gạo nấu nhừ trở nên mờ đục và hồ hồ khó phân biệt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.