粤语拼音

粤语拼音
YuèPīnyīn
việt ngữ bính âm

thanh cứng; đòn gánh; gậy to

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. thanh cứng; đòn gánh; gậy to

  2. mài (dao, dao cạo...)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.