米底亚

米底亚
mễ để á

Mỹ Để Á

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mỹ Để Á

    • Media là một vùng đất cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(hạt gạo (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.