米利班德

米利班德
bān
mễ lợi ban đức

Mỹ Lợi Ban Đức

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Mỹ Lợi Ban Đức

    • Milliband là một chính trị gia người Anh.

  2. danh từ

    Ai Đức · Mễ Lợi Ban Đức, chính khách Công đảng Anh, lãnh đạo phe đối lập từ năm 2010

    • Ed Miliband là một chính trị gia của Đảng Lao động Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(hạt gạo (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.