奥运会

奥运会
Àoyùnhuì
ảo vận hội

Thế vận hội Olympic; Thế vận hội

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14160
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thế vận hội Olympic; Thế vận hội

    世界各国运动员参加的国际体育竞赛shìjiè gèguó yùndòngyuán cānjiā de guójiì tǐyù jìngsài

    • Thế vận hội Olympic bốn năm một lần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.