等级制度

等级制度
děngzhì
đẳng cấp chế độ

cấp bậc; tầng bậc; hệ thống phân cấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cấp bậc; tầng bậc; hệ thống phân cấp

    • Trong công ty có một hệ thống cấp bậc nghiêm ngặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.