等位基因

等位基因
děngwèiyīn
đẳng vị cơ nhân

đẳng vị gen; alen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đẳng vị gen; alen

    • Allele là một dạng của gen.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.