Tới nội dung chính

笼罩

笼罩
lǒngzhào
lung tráo

bao bọc; bọc kín

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#15873
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bao bọc; bọc kín

    • 。

      Sương mù dày đặc bao phủ thành phố.

  2. 貳动động từ

    bao phủ; che phủ

    • 。

      Sương mù bao phủ đỉnh núi.

笼
lóng
lung
BỘ THỦ⽵
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu