笼罩

笼罩
lǒngzhào
lung tráo

bao bọc; bọc kín

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#15873
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bao bọc; bọc kín

    • Sương mù dày đặc bao phủ thành phố.

  2. động từ

    bao phủ; che phủ

    • Sương mù bao phủ đỉnh núi.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.